great grandson

great grandson

A man proudly holds his great grandson for the first time.

Định nghĩa

Danh từ: Cháu chắt (trai), con trai của cháu nội hoặc cháu ngoại của một người.

dụ sử dụng
  • (Cháu chắt trai của tôi mới chỉ hai tuổi.)
  • ( ấy rất tự hào khi gặp đứa cháu chắt trai đầu lòng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "great grandson" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, để chỉ mối quan hệ cách ba thế hệ. Cần phân biệt với "grandson" (cháu nội/cháu ngoại) cách hai thế hệ.
  • Trong văn viết hoặc nói trang trọng, có thể dùng "greatgrandson" ( dấu gạch nối) để nhấn mạnh mối quan hệ.
Biến thể từ gần giống
  • Great granddaughter (danh từ): cháu chắt gái.
    • His great granddaughter is a talented pianist. (Cháu chắt gái của ông ấy một nghệ sĩ dương cầm tài năng.)
  • Great grandparent (danh từ): cụ (ông bà cố), cha mẹ của ông bà.
    • I never met my great grandparents. (Tôi chưa bao giờ gặp các cụ của mình.)
  • Great grandchild (danh từ): cháu chắt (nói chung, không phân biệt giới tính).
    • They have three great grandchildren. (Họ ba đứa cháu chắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chắt trai: từ thuần Việt, dùng trong ngữ cảnh gia đình truyền thống.
    • Chắt trai của cụ một cậu kháu khỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "great grandson". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to be" hoặc "to have" để diễn tả mối quan hệ: - He is my great grandson. ( cháu chắt trai của tôi.) - They have a great grandson. (Họ một đứa cháu chắt trai.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "great grandson". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ về gia đình: - "Like father, like son" (Cha nào con nấy) – không trực tiếp liên quan nhưng thường dùng khi nói về các thế hệ. - "Blood is thicker than water" (Một giọt máu đào hơn ao nước lã) – nhấn mạnh mối quan hệ gia đình.